angara river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Angara: Một con sông ở đông nam Siberia (Nga), chảy theo hướng tây bắc từ hồ Baikal và trở thành một nhánh của sông Yenisei. Đây là một dòng sông quan trọng trong hệ thống thủy văn của vùng Siberia.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Angara là lối thoát duy nhất của hồ Baikal.)
- (Nhiều đập thủy điện đã được xây dựng dọc theo sông Angara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Angara River basin": lưu vực sông Angara, chỉ khu vực địa lý mà sông Angara và các phụ lưu của nó thoát nước.
- The angara river basin is rich in natural resources. (Lưu vực sông Angara rất giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Angara: Tên thường gọi tắt của sông Angara, dùng trong văn cảnh không chính thức.
- The Angara is a major river in Siberia. (Sông Angara là một con sông lớn ở Siberia.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Angara: Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một địa danh cụ thể. Có thể thay thế bằng cụm "con sông chảy từ hồ Baikal" trong một số ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên sông.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến sông Angara.